cheer on

/ʧɪr ɔn/
Động từ
  1. (ngoại động) Cổ vũ, hỗ trợ (một đội hoặc một cá nhân); đến doanh trại; để root cho.
    (transitive) To cheer and support (a team or individual); to barrack; to root for.
🎬 Nghe “cheer on” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish